Market News & Insights
Market News & Insights
AUD so với JPY: Cuộc đối đầu giữa các ngân hàng trung ương định hình triển vọng ngoại hối tháng 8
The Editorial Desk
30/7/2026
0 min read
Share this post
Copy URL

Câu chuyện tiền tệ lớn nhất trong tháng 7 không chỉ đơn thuần là việc đồng đô la Úc mạnh lên hay đồng yên Nhật suy yếu. Câu chuyện sâu xa hơn nằm ở lý do: các ngân hàng trung ương không còn hành động đồng nhất, và khoảng cách giữa họ đang trở nên khó để thị trường phớt lờ.

Dưới đây là câu đố trung tâm chi phối thị trường ngoại hối.

Biên độ mục tiêu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) neo ở mức 3,50% - 3,75%. Lãi suất tiền gửi của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) là 4,35%. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) bước vào phiên họp cuối tháng 7 với lãi suất chính sách chỉ ở mức 1,00%.

Những con số đó trông có vẻ như các thiết lập lãi suất thông thường của ngân hàng trung ương. Nhưng thực tế không phải vậy. Chúng đại diện cho ba câu chuyện kinh tế hoàn toàn khác biệt, ba bài toán lạm phát riêng biệt và ba động lực thu hút dòng vốn toàn cầu lệch pha.

Xuyên suốt tháng 7, khoảng cách chênh lệch này đã nâng đỡ đồng Đô la Úc, đẩy đồng Yên Nhật về gần các vùng giá thấp nhất nhiều thập kỷ và biến AUD/JPY thành một trong những công cụ phản ánh rõ nét nhất sự phân tách lãi suất toàn cầu.


Tóm tắt nhanh

Bối cảnh Đô la Mỹ

Chỉ số DXY

Chốt tháng 6 quanh mốc 101,155 khi thị trường đánh giá lại lợi thế lợi suất của Mỹ

Tăng mạnh nhất tiêu điểm

Đô la Úc (AUD)

Tiến về mốc 0,70 USD nhờ mức lãi suất 4,35% của Úc nâng đỡ sức hút lợi suất

Yếu nhất tiêu điểm

Yên Nhật (JPY)

Tiếp tục chịu áp lực chiết khấu khi USD/JPY giao dịch quanh dải 162,53 - 163,00

Chất xúc tác vĩ mô chính

Quyết định RBA & Dữ liệu Mỹ

Quyết định của RBA ngày 11/08, song hành cùng dữ liệu lao động, CPI Mỹ và tín hiệu chính sách Nhật Bản


Bảng xếp hạng các đồng tiền tiêu điểm

01 Đô la Úc
Giao dịch trong khoảng từ 0,6900 USD đến 0,7014 USD vào cuối tháng 7. Được nâng đỡ bởi mức lãi suất 4,35% và một RBA đang phải đối mặt với lạm phát cơ bản dai dẳng.
Trạng thái: Tăng cường
02 Đô la New Zealand
Nhận được lực đỡ chính sách sau khi Ngân hàng Trung ương New Zealand (RBNZ) tăng lãi suất chính sách thêm 25 điểm cơ bản lên 2,50% vào ngày 8 tháng 7.
Trạng thái: Được nâng đỡ
03 Đô la Mỹ
Thể hiện phong độ hỗn hợp. Lợi suất tương đối cao của Mỹ vẫn đóng vai trò bệ đỡ, nhưng các chỉ số lao động và tổng cầu dịu lại đã làm giảm tính vượt trội của đồng USD.
Trạng thái: Hỗn hợp
04 Yên Nhật
Tiếp tục là đồng tiền yếu nhất. Nhật Bản đã tăng lãi suất vào tháng 6, tuy nhiên mức lãi suất 1,00% vẫn ở mức rất thấp so với lợi suất có sẵn ở các thị trường khác.
Trạng thái: Yếu nhất

Đồng tiền tăng giá mạnh nhất: Đô la Úc

Đồng Đô la Úc nằm trong nhóm các đồng tiền chính tăng giá mạnh mẽ hơn trong tháng 7, giao dịch từ khoảng 0,6900 USD lên trên mốc 0,70 USD vào nửa cuối tháng.

Thoạt nhìn, lời giải thích có vẻ đơn giản: Úc có mức lãi suất tiền gửi 4,35%. Mức này cao hơn lãi suất chính sách của nhiều nền kinh tế tương đồng, và lợi suất tương đối cao hơn có thể làm tăng sức hấp dẫn cho đồng nội tệ.

Nhưng đó mới chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là lý do tại sao RBA phải duy trì chính sách thắt chặt đến vậy. Lạm phát đã hạ nhiệt, nhưng áp lực giá cả cơ bản vẫn cao hơn phạm vi mục tiêu của ngân hàng trung ương. Điều đó khiến RBA có ít dư địa linh hoạt hơn so với kỳ vọng của thị trường.

Do đó, phiên họp ngày 11 tháng 8 không đơn thuần là một quyết định lãi suất thông thường: đó là bài kiểm tra xem liệu RBA có tin rằng bài toán lạm phát thực sự đang rút lui hay chỉ đang biến đổi hình thái.

Động lực cốt lõi
  • Lực đỡ lãi suất: Lãi suất 4,35% của Úc vẫn cao hơn lãi suất chính sách của nhiều nền kinh tế lớn.
  • Độ nhạy lạm phát: Lạm phát cơ bản dai dẳng có thể hạn chế tính linh hoạt của RBA, ngay cả khi lạm phát tiêu đề giảm xuống.
  • Rủi ro từ thị trường hàng hóa: Úc có thể hưởng lợi từ nhu cầu hàng hóa nguyên liệu mạnh hơn, nhưng chi tiêu hộ gia đình và đầu tư bất động sản suy yếu của Trung Quốc vẫn là những rủi ro đáng kể.
Tiêu điểm thị trường theo dõi
  • 11/08: Quyết định chính sách tiền tệ RBA và Tuyên bố Chính sách Tiền tệ
  • 17/08: Sản lượng công nghiệp, doanh số bán lẻ và đầu tư tài sản cố định của Trung Quốc
  • 20/08: Báo cáo việc làm, tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của Úc
  • 26/08: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hằng tháng của Úc

Rủi ro và rào cản

Lợi thế lợi suất của đồng Đô la Úc mang trọng số lớn, nhưng nó không hoạt động cô lập.

Nền kinh tế Trung Quốc tăng trưởng 4,3% trong Quý 2 so với cùng kỳ. Con số đó nghe có vẻ kiên cường cho đến khi phân tích các yếu tố cấu thành: sản lượng công nghiệp tăng 5,3% trong tháng 6, doanh số bán lẻ chỉ tăng 1,0%, và đầu tư tài sản cố định giảm 5,7% trong nửa đầu năm.

Sự phân hóa đó rất quan trọng vì Úc không phơi nhiễm đồng đều với mọi phân khu của nền kinh tế Trung Quốc. Sản xuất nhà máy mạnh mẽ có thể hỗ trợ cầu đối với một số nguyên liệu thô, trong khi tiêu dùng hộ gia đình và đầu tư bất động sản yếu kém lại phát đi tín hiệu ngược lại.

Vì vậy, đồng Đô la Úc bước vào tháng 8 với hai lực kéo giằng co: thiết lập lãi suất của Úc mang tính nâng đỡ, trong khi sự phục hồi lệch pha của Trung Quốc thì ngược lại. Một đánh giá bớt thắt chặt hơn từ RBA có thể làm giảm lợi thế lãi suất của đồng nội tệ, và sự suy yếu kéo dài trong mảng xây dựng hoặc cầu hàng hóa Trung Quốc có thể tạo thêm rào cản. Tuy nhiên, lạm phát Úc dai dẳng có thể giữ cho kỳ vọng chính sách thắt chặt tiếp tục tồn tại.


Đồng tiền suy yếu nhất: Yên Nhật

Đồng Yên tiếp tục chịu áp lực giảm giá trên diện rộng trong tháng 7, với USD/JPY giao dịch quanh vùng 162,53 đến 163,00. Mức giá này rất đáng chú ý, nhưng cơ chế đằng sau nó còn quan trọng hơn.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã nâng lãi suất chính sách lên 1,00% vào ngày 16 tháng 6. Trong một thời kỳ khác, một đợt tăng lãi suất của Nhật Bản có thể được kỳ vọng sẽ hỗ trợ đồng Yên; nhưng ngược lại, đồng tiền này vẫn suy yếu.

Tại sao? Bởi vì thị trường ngoại hối không so sánh lãi suất hiện tại của một quốc gia với quá khứ của chính nó: họ so sánh nó với lãi suất có sẵn ở những nơi khác. Lãi suất chính sách 1,00% của Nhật Bản vẫn thấp hơn nhiều so với lãi suất 4,35% của Úc và biên độ mục tiêu 3,50% - 3,75% của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.

Khoảng cách đó tiếp tục tạo động lực cho các hoạt động carry trade, nơi các nhà đầu tư vay bằng đồng tiền có lợi suất thấp hơn và giải ngân vốn vào các thị trường có lợi suất cao hơn.

Động lực cốt lõi
  • Bất lợi lợi suất: Lãi suất chính sách của Nhật Bản vẫn thấp hơn nhiều so với Úc và Mỹ.
  • Bình thường hóa từ tốn: Thị trường tiếp tục kỳ vọng một tiếp cận thận trọng từ BOJ thay vì một chu kỳ thắt chặt nhanh chóng.
  • Chi phí nhập khẩu: Đồng Yên yếu có thể làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng, thực phẩm và các hàng hóa khác tại địa phương.
  • Kỳ vọng tài khóa: Chương trình đầu tư công và tư được đề xuất của Nhật Bản có thể hỗ trợ hoạt động kinh tế, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến lạm phát và kỳ vọng thị trường trái phiếu.
Tiêu điểm thị trường theo dõi
  • 03/08: Báo cáo Triển vọng đầy đủ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
  • 10/08: Tóm tắt Ý kiến từ cuộc họp chính sách tháng 7
  • 17/08: GDP sơ bộ Quý 2 của Nhật Bản
  • 21/08: CPI quốc gia tháng 7 sử dụng năm cơ sở 2025 hiệu chỉnh

Rủi ro và rào cản

Sự suy yếu của đồng Yên có vẻ như đã ăn sâu, nhưng điều đó không có nghĩa là nó vĩnh cửu. Thị trường tiền tệ có thể đảo chiều nhanh chóng khi các vị thế chật chội bắt đầu bị tháo gỡ.

Tín hiệu thắt chặt hơn từ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản có thể buộc thị trường phải đánh giá lại tốc độ bình thường hóa chính sách dự kiến. Tương tự, sự sụt giảm của lợi suất Mỹ có thể thu hẹp bất lợi tương đối của Nhật Bản, và tâm lý né tránh rủi ro (risk-off) diện rộng có thể thúc đẩy các nhà đầu tư đóng các vị thế vay đồng Yên, tạo ra một nhịp đảo chiều tăng mạnh cho đồng tiền này.

Bình luận chính thức là một yếu tố khác: nếu đà suy yếu của đồng Yên diễn ra quá nhanh hoặc mất trật tự, thị trường có thể trở nên đặc biệt nhạy cảm với các phát biểu từ Bộ Tài chính Nhật Bản. Bài học rất đơn giản: một đồng tiền yếu có thể duy trì trạng thái yếu trong thời gian dài, cho đến khi các giả định nâng đỡ cho sự suy yếu đó bắt đầu thay đổi.


Cặp tỷ giá chéo tiêu điểm nhất: AUD/JPY

Nếu có một cặp tiền tệ phản ánh trọn vẹn sự phân tách chính sách tại Châu Á - Thái Bình Dương, đó chính là AUD/JPY.

Một bên là Úc, với mức lãi suất 4,35%, phơi nhiễm với thị trường hàng hóa và bài toán lạm phát buộc chính sách phải thắt chặt. Bên còn lại là Nhật Bản, với lãi suất 1,00%, phụ thuộc nặng nề vào năng lượng nhập khẩu và một ngân hàng trung ương đang dịch chuyển thận trọng hướng tới bình thường hóa.

Chênh lệch lãi suất chính sách là 3,35 điểm phần trăm. Đó không phải là một chi tiết phụ: đó là cơ chế mỏ neo điều phối cặp tiền tệ chéo này.

Động lực cốt lõi
  • Chênh lệch lãi suất: Úc mang lại mức lãi suất chính sách cao hơn Nhật Bản, nâng đỡ sức hấp dẫn lợi suất tương đối của Đô la Úc.
  • Diện phơi nhiễm Trung Quốc: Hoạt động kinh tế Trung Quốc mạnh hơn có thể hỗ trợ cầu hàng hóa Úc, trong khi tiêu dùng nội địa yếu kém có thể giới hạn tác động đó.
  • Diện phơi nhiễm năng lượng: Giá năng lượng cao hơn có thể hỗ trợ một phần ngành xuất khẩu của Úc trong khi làm tăng chi phí nhập khẩu của Nhật Bản.
  • Tâm lý rủi ro: Sự suy giảm khẩu vị rủi ro toàn cầu có thể làm yếu đồng Đô la Úc và hỗ trợ đồng Yên khi các vị thế đòn bẩy bị cắt giảm.
Các sự kiện tiêu điểm cần theo dõi
  • 10/08: Tóm tắt Ý kiến từ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
  • 11/08: Quyết định chính sách tiền tệ RBA
  • 17/08: Dữ liệu hoạt động kinh tế Trung Quốc và GDP sơ bộ của Nhật Bản
  • 20/08: Báo cáo lực lượng lao động Úc
  • 21/08: CPI quốc gia Nhật Bản
  • 26/08: CPI hằng tháng của Úc

Yếu tố nào có thể thay đổi triển vọng?

Logic hiện tại nâng đỡ AUD/JPY rất rõ ràng: Úc có lãi suất cao hơn, Nhật Bản có lãi suất thấp hơn, và nhu cầu carry trade ưu ái vế Đô la Úc. Nhưng thị trường hiếm khi phá vỡ vì câu chuyện rõ ràng trở nên rõ ràng hơn: họ phá vỡ khi câu chuyện rõ ràng đó ngừng hoạt động.

AUD/JPY có thể tiếp tục được hỗ trợ nếu RBA duy trì lập trường thắt chặt và BOJ tiếp tục dịch chuyển từ tốn. Lực hỗ trợ đó có thể suy yếu nếu lạm phát Úc giảm nhanh hơn dự kiến, RBA đưa ra quan điểm bớt thắt chặt hơn hoặc cầu hàng hóa Trung Quốc suy giảm.

Một tín hiệu hawkish (diều hâu) hơn từ BOJ có thể hỗ trợ đồng Yên, trong khi lợi suất Mỹ giảm hoặc một nhịp né tránh rủi ro diện rộng cũng có thể kích hoạt làn sóng giải thoái các vị thế carry trade. Câu hỏi cốt lõi không đơn thuần là ngân hàng trung ương nào có lãi suất cao hơn hôm nay, mà là ngân hàng trung ương nào có thể mang lại bất ngờ cho thị trường vào ngày mai.


Dữ liệu kinh tế tiêu điểm tiếp theo
03
Thg 8
Báo cáo Triển vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Các cặp JPY · 15:00 AEST

Báo cáo đầy đủ có thể cung cấp các đánh giá cập nhật về lạm phát, hoạt động kinh tế và các điều kiện cần thiết cho một đợt hiệu chỉnh chính sách tiếp theo.

07
Thg 8
Báo cáo Bảng lương Phi nông nghiệp Mỹ (NFP)
Các cặp USD · 08:30 sáng ET / 22:30 AEST

Bảng lương phi nông nghiệp, tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng tiền lương có thể chi phối lợi suất Mỹ và kỳ vọng chính sách của Fed.

10
Thg 8
Tóm tắt Ý kiến Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Các cặp JPY · 09:50 sáng AEST

Bản tóm tắt có thể hé lộ cách các nhà hoạch định chính sách đánh giá rủi ro lạm phát, sự suy yếu của đồng Yên và tốc độ bình thường hóa tiền tệ.

11
Thg 8
Quyết định chính sách tiền tệ RBA
Các cặp AUD · 14:30 AEST

Quyết định và Tuyên bố Chính sách Tiền tệ có thể chi phối kỳ vọng về lãi suất, lạm phát và tăng trưởng kinh tế Úc.

12
Thg 8
Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) Mỹ
Các cặp USD · 08:30 sáng ET / 22:30 AEST

Lạm phát tháng 7 có thể tác động đến kỳ vọng về thời gian Fed duy trì biên độ lãi suất hiện tại.

17
Thg 8
Dữ liệu hoạt động kinh tế Trung Quốc và GDP Nhật Bản
Thị trường Châu Á - Thái Bình Dương · từ 09:50 sáng AEST

GDP Quý 2 của Nhật Bản sẽ nối tiếp bởi sản lượng công nghiệp, doanh số bán lẻ và dữ liệu đầu tư của Trung Quốc. Tổng hợp lại, các bản in đó có thể chi phối cả hai vế của câu chuyện AUD/JPY.

26
Thg 8
GDP Mỹ và Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE)
Các cặp USD · 08:30 sáng ET / 22:30 AEST

Ước tính lần hai của GDP Quý 2 và lạm phát PCE tháng 7 của Mỹ có thể ảnh hưởng đến cả kỳ vọng tăng trưởng lẫn lãi suất.


Các vùng hạn mức và tín hiệu tiêu điểm

01

Chỉ số DXY

Quanh mốc 101,155: vùng tham chiếu xem liệu đồng Đô la Mỹ đang lấy lại động lượng hay đánh mất lợi thế lợi suất tương đối.

02

AUD/USD

Quanh mốc 0,7000 USD: ngưỡng tâm lý được theo dõi rộng rãi sau khi giao dịch phía trên vùng này vào cuối tháng 7.

03

USD/JPY

Quanh mốc 163,00: vùng đỉnh nhiều thập kỷ làm gia tăng sự chú ý đến rủi ro can thiệp chính thức từ giới chức Nhật Bản.

04

EUR/JPY

Quanh mốc 186,27: phản ánh đà suy yếu diện rộng của đồng Yên và khoảng cách chính sách giữa Châu Âu và Nhật Bản.

Lưu ý: Các con số này là các điểm tham chiếu thị trường, không phải là các mức hỗ trợ hay kháng cự được đảm bảo.

Thông điệp cốt lõi

Thị trường ngoại hối tháng 7 không bị chi phối bởi một xu hướng toàn cầu đơn lẻ: nó bị dẫn dắt bởi sự phân tách.

Đồng Đô la Úc nhận được lực đỡ từ mức lãi suất tiền gửi tương đối cao. Đồng Yên Nhật tiếp tục bị kìm hãm bởi lợi suất thấp hơn và cách tiếp cận bình thường hóa chính sách từ tốn của BOJ. Đồng Đô la Mỹ án ngữ ở khoảng giữa, được hỗ trợ bởi lợi suất cao nhưng đối mặt với thách thức từ các tín hiệu đà kinh tế dịu lại.

Tháng 8 có thể phơi bày việc liệu các khoảng cách đó đang mở rộng hay bắt đầu thu hẹp. Quyết định của RBA, dữ liệu việc làm và lạm phát Mỹ, tín hiệu chính sách Nhật Bản cùng các chỉ số hoạt động của Trung Quốc đều có thể chi phối việc liệu các xu hướng tiền tệ tháng 7 có tiếp diễn hay không.

Câu hỏi cốt lõi không còn là lãi suất toàn cầu đang cao hay thấp: mà là nơi nào cao, nơi nào thấp, và ngân hàng trung ương nào có thể bị buộc phải chuyển hướng đầu tiên.

Theo dõi các thông báo sắp tới qua lịch kinh tế của GO Markets, và khai phá các thị trường tiền tệ thông qua CFD ngoại hối.


Theo dõi thị trường FX xuyên suốt phiên Châu Á

Khóa chặt các quyết định chính sách Châu Á - Thái Bình Dương, dữ liệu kinh tế khu vực và các cặp tỷ giá chéo kết nối các thị trường toàn cầu.

Related Articles

Recent Articles